.jpg)
Đánh giá máy in mã vạch công nghiệp RFID Zebra ZE511
Máy in mã vạch công nghiệp RFID Zebra ZE511 là giải pháp in ấn tiên tiến, đáp ứng nhu cầu in nhãn trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Với thiết kế bền bỉ và hiệu suất cao, máy in này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình sản xuất và quản lý hàng hóa.
Tính năng nổi bật
Độ phân giải cao: Với độ phân giải 203dpi, 300dpi, ZE511 đảm bảo chất lượng in sắc nét, phù hợp cho các nhãn yêu cầu chi tiết cao.
Tốc độ in nhanh: Máy có khả năng in với tốc độ lên đến 14 inch/giây (356 mm/giây), giúp tăng hiệu suất công việc.
Bộ nhớ lớn: Trang bị 512MB SDRAM và 512MB Flash, hỗ trợ lưu trữ và xử lý dữ liệu in ấn hiệu quả.
Kết nối linh hoạt: Hỗ trợ các cổng kết nối USB 2.0, RS-232 Serial, Ethernet và Bluetooth 4.1, dễ dàng tích hợp vào hệ thống hiện có của doanh nghiệp.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Thông số kỹ thuật Zebra ZE511
Mô tả | Zebra ZE511 |
Phương thức in | Truyền nhiệt trực tiếp và gián tiếp |
Độ phân giải | 203 dpi (8 dots/mm), 300 dpi (12 dots/mm)(tùy chọn) |
Tốc độ in tối đa | 14 inch/giây (356 mm/giây) |
Chiều rộng in tối đa | 4.09 inch (104 mm) |
Bộ nhớ | 512MB SDRAM, 512 MB Flash |
Cổng kết nối | USB 2.0, RS-232 Serial, Ethernet, Bluetooth 4.1 |
Kích thước | 245 mm x 358 mm x 483 mm |
Trọng lượng | 15.8 kg |
Nguồn điện | 100-240VAC, 50-60 Hz |
Nhiệt độ hoạt động | 5°C đến 40°C |
Độ ẩm hoạt động | 20% đến 85% không ngưng tụ |
Vật liệu tiêu hao
Mô tả | Zebra ZE511 |
Loại vật liệu | Giấy thường, giấy nhiệt, nhãn tổng hợp |
Độ dày vật liệu | 0.076 mm đến 0.305 mm |
Chiều rộng vật liệu | 114 mm đến 114 mm |
Đường kính cuộn tối đa | 203 mm |
Lõi cuộn | 76 mm |
Phông chữ/Nhãn RFID
Mô tả | Zebra ZE511 |
Phông chữ nội bộ | 16 phông chữ bitmap ZPL II, 2 phông chữ scalable |
Mã vạch 1D | Code 11, Code 39, Code 93, Code 128, EAN-8, EAN-13, UPC-A, UPC-E, MSI, Plessey, Postnet, Standard 2-of-5, Industrial 2-of-5, Interleaved 2-of-5, Logmars, Codabar, Planet Code |
Mã vạch 2D | PDF417, MicroPDF417, Code 49, Data Matrix, MaxiCode, QR Code, Micro QR, Aztec, RSS-14 (GS1 DataBar) |
Khả năng in RFID | Hỗ trợ in và mã hóa RFID UHF EPC Gen 2 V2, ISO/IEC 18000-63 và các tiêu chuẩn cập nhật khác |
Giao diện & kết nối
Mô tả | Zebra ZE511 |
Giao diện tiêu chuẩn | USB 2.0, RS-232 Serial, Ethernet, Bluetooth 4.1 |
Giao diện tùy chọn | Wi-Fi 802.11ac với Bluetooth 4.1 |
Giao thức mạng | IPv4, IPv6, FTP, FTPS, HTTP, HTTPS, LPD, LPR, SFTP, SMTP, SNMP, Telnet, SSH, TLS, SNMPv3, 802.1X |
Yêu cầu vận hành
Mô tả | Zebra ZE511 |
Nguồn điện | 100-240VAC, 50-60 Hz |
Nhiệt độ hoạt động | 5°C đến 40°C |
Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 60°C |
Độ ẩm hoạt động | 20% đến 85% không ngưng tụ |
Độ ẩm lưu trữ | 5% đến 85% không ngưng tụ |
Tùy chỉnh & phụ kiện
Phụ kiện tùy chọn | Zebra ZE511 |
Bộ lột nhãn | Tùy chọn |
Bộ cắt nhãn | Tùy chọn |
Màn hình hiển thị phụ | Tùy chọn |
Giao diện Wi-Fi | Tùy chọn |
Catalogue of RFID Zebra ZE511
Ứng dụng thực tiễn
- Sản xuất: In nhãn điện tử, bao bì
- Vận tải và logistics: In nhãn vận chuyển, quản lý kho và theo dõi hành trình vận chuyển hàng hóa.
- Bán lẻ: In nhãn giá, nhãn kệ, hóa đơn thanh toán, nhãn sản phẩm.
- Y tế: In nhãn mẫu xét nghiệm, hồ sơ bệnh nhân.
Nếu ban đang tìm kiếm các giải pháp RFID công nghệ cao tiên tiến nhất thì h